Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LỘC ĐỨC PHÁT
Tên quốc tế:
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
2803229344
Địa chỉ: B25 Khu đô thị Bắc Cầu Hạc, Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Công ty TNHH một thành viên
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
12/05/2026
Ngành nghề chính:
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy !
Chưa có website
Tạo website ngành doanh nghiệp miễn phí →
Dùng thử 7 ngày · Không cần thẻ ngân hàng ·
Xem demo ngành doanh nghiệp →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Ngành nghề chính) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm rạ và vật liệu tết bện |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hoá bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hoá đường thủy nội địa |
| 5120 | Vận tải hàng hoá hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hoá |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hoá |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 0230 | (Mã ngành cũ) - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 1105 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 3513 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Truyền tải và phân phối điện |
| 4642 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4671 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4740 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4769 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4790 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5231 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5520 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5640 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6495 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 8553 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại |
| 8554 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Giáo dục dự bị đại học |
| 8561 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9011 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 9012 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác |
| 9019 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 9531 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VẬN TẢI THIÊN PHÚC PHÁT
Mã số thuế:
3703468559
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 13, đường số 2, Khu nhà ở Trường An, Khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG T.A.T
Mã số thuế:
4200644827-001
Người đại diện:
Không
công khai
Số 394 đường 3/4, TDP Linh Vân, Phường Cam Linh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KHÁCH SẠN HƯNG PHÚ 3
Mã số thuế:
0319524713
Người đại diện:
Không
công khai
Số 1 Đường số 19, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM LỢI AN
Mã số thuế:
6001833125
Người đại diện:
Không
công khai
Số 12 Nam Quốc Cang, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH BÁN BUÔN VÂN MÂY SONLA - CHI NHÁNH 01PT
Mã số thuế:
5500684117-017
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 327 Đường Châu Phong, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Ban Chỉ huy Quân sự phường Ninh Hoà
Mã số thuế:
4202057373
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ dân phố Xuân Hoà 2, Phường Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC KHỞI NGUYÊN
Mã số thuế:
0319524752
Người đại diện:
Không
công khai
672 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Ban Chỉ huy quân sự xã Bắc Ninh Hòa
Mã số thuế:
4202057662
Người đại diện:
Không
công khai
Đường Dương Thị Chiến, Thôn Lạc Bình, Xã Bắc Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KIM HẢI
Mã số thuế:
0111471678
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 29A, ngõ 29, xóm 4, thôn Đồng Nhân , Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG THANH HỒNG
Mã số thuế:
0319506263
Người đại diện:
Không
công khai
1360 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam





