2500781193 - CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN MINH TRIẾT
Tên quốc tế:
MINH TRIET ELECTRO-MECHANICAL COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
MINH TRIET M&E CO.,LTD
Mã số thuế:
2500781193
Địa chỉ: Thôn Đồi Cao, Xã Tam Đảo, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Người đại diện:
NGUYỄN THỊ THANH TƯƠI
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 10 tỉnh Phú Thọ
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
23-07-2026
Ngành nghề chính:
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác(Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống điện, nước và các thiết bị khác trong công trình xây dựng - Thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy trong công trình xây dựng)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch caoChi tiết: - Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵnChi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị máy cơ khí, máy công trình |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệuChi tiết: - Tái chế giấy phế liệu; Thu gom và vận chuyển sử lý các chất thải nguy hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡChi tiết: Tháo dỡ nhà xưởng, công trình công nghiệp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác(Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống điện, nước và các thiết bị khác trong công trình xây dựng - Thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy trong công trình xây dựng) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáKhông bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4633 | Bán buôn đồ uốngChi tiết: - Mua bán rượu, bia, nước giải khát |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngChi tiết: - Mua bán máy tính, điện thoại, linh kiện điện tử |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: - Mua bán các thiết bị, máy móc phòng cháy chữa cháy |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: - Mua bán ô tô |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Mua bán hóa chất (Trừ các loại hóa chất Nhà nước cấm kinh doanh) - Mua bán ôxy, đất đèn (Theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)(Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng taxi - Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh - Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dươngChi tiết: - Vận tải hành khách ven biển - Vận tải hành khách viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dươngChi tiết: - Vận tải hàng hóa ven biển - Vận tải hàng hóa viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địaChi tiết: - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địaChi tiết: - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngàyChi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngChi tiết: - Kinh doanh dịch vụ ăn, uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Cho thuê nhà xưởng, kho bãi |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: - Dịch vụ tư vấn quản lý dự án - Giám sát, thi công xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: - Thiết kế thi công xây dựng công trình |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơChi tiết: - Cho thuê ôtô - Cho thuê xe có động cơ khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026