2301420890 - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ KCN DOANH NHÂN TRẺ ĐST BẮC NINH
Tên quốc tế:
DST BAC NINH YOUNG ENTREPRENEURS INDUSTRIAL PARK INVESTMENT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
DST BAC NINH., JSC
Mã số thuế:
2301420890
Địa chỉ: Tầng 9 tòa nhà VNPT, đường Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế tỉnh Bắc Ninh
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
19-08-2026
Ngành nghề chính:
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản;
(Điều 9, Luật Kinh doanh Bất động sản 2023)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(chỉ hoạt động khai thác sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp giấy phép khai thác) |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: Đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hoóc môn; - Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo; |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất cơ khí và lắp dựng khung nhà thép. |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổiChi tiết: Sửa chữa và đóng mới tàu, thuyền; (loại Nhà nước cho phép) |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: San lấp mặt bằng công trình; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác- Xây dựng công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi; - Xây dựng cơ sở hạ tầng; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: mua bán hàng nông, lâm sản |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Mua bán hàng cơ kim khí; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại- Chi tiết: Buôn bán, sửa chữa, bảo hành, bảo dưỡng phụ tùng, động cơ các loại; |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Không bao gồm đấu giá) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Không bao gồm đấu giá) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địaChi tiết: - Vận tải hàng hóa đường thủy; - Hoạt động bến khách ngang sông (vận chuyển người và ôtô qua sông); |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khácChi tiết: - Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống; - Cung cấp suất ăn theo hợp đồng; - Hoạt động nhượng quyển kinh doanh ăn uống, ví dụ cung cấp dịch vụ ăn uống cho các cuộc thi đấu thể thao hoặc những sự kiện tương tự; - Hoạt động của các căng tin, hàng ăn tự phục vụ; |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản; (Điều 9, Luật Kinh doanh Bất động sản |
| 2023 | ) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Môi giới bất động sản (Khoản 11 Điều 3 Luật Kinh doanh Bất động sản |
| 2023 | ) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: Tư vấn bất động sản; quản lý bất động sản (Khoản 12, 13 Điều 3 Luật Kinh doanh Bất động sản |
| 2023 | ) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Trang trí nội thất công trình; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khácHoạt động thể thao khác Chi tiết: - Hoạt động của các nhà đạo diễn hoặc các nhà tổ chức các sự kiện thể thao, có hoặc không có cơ sở; - Hoạt động của các vận động viên và những người chơi thể thao bằng tài khoản sở hữu cá nhân, trọng tài, người bấm giờ …; - Hoạt động của các liên đoàn thể thao và các ban điều lệ; - Hoạt động liên quan đến đến thúc đẩy các sự kiện thể thao; - Hoạt động của các chuồng nuôi ngựa đua, các chuồng nuôi chó và các gara ô tô; - Hoạt động của các khu câu cá thể thao; - Hoạt động hỗ trợ cho câu cá mang tính thể thao hoặc giải trí. |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Dịch vụ thể thao, vui chơi giải trí (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026