2301415153 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHOUGO
Tên quốc tế:
CHOUGO TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
2301415153
Địa chỉ: Lô số 219, Khu E đô thị mới, thị trấn Chờ, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
16-07-2026
Ngành nghề chính:
Dịch vụ phục vụ đồ uống(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4311 | Phá dỡ(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động nhượng quyền thương mại |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026