1801835355 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐẠI QUANG MINH CẦN THƠ
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
1801835355
Địa chỉ: Thửa đất số 2228, Tờ bản đồ số 18, Khu dân cư lô số 6, Khu đô thị mới Nam Cần Thơ, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Người đại diện:
NGUYỄN HOÀNG TUỆ
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang cập nhật
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điệnChi tiết: Bán điện cho người sử dụng (trừ truyền tải điện, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/ |
| 2017 | /NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện(không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(trừ vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)Chi tiết: Vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải đường sắt - Gửi hàng - Giao nhận hàng hóa - Thu phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan - Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản, tư vấn bất động sản, quản lý bất động sản; Kinh doanh dịch vụ niêm yết bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: Dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư, nhà ở riêng lẻ; Dịch vụ quản lý khu nhà ở, công trình đã đưa vào sử dụng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Tư vấn quản lý dự án các công trình; Tư vấn giám sát các công trình; Tư vấn thiết kế các công trình; Lập quy hoạch; Dịch vụ tư vấn kiến trúc |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa(trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác(trừ xông hơi khử trùng) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8521 | Giáo dục tiểu học(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí(trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao(trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao(trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác(trừ hoạt động của các chuồng nuôi ngựa đua, các chuồng nuôi chó) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu(trừ kinh doanh karaoke, vũ trường, kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026