Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ GIẢI TRÍ QUANG ĐĂNG
Website của CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ GIẢI TRÍ QUANG ĐĂNG có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
QUANG DANG MEDIA AND ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
QUANG DANG MEDIA CO., LTD.
Mã số thuế:
1801834256
Địa chỉ: Số 16, đường Trần Phú, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 1 thành phố Cần Thơ
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-07-02
Ngành nghề chính:
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình(hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn xăng, dầu, nhớt, dầu mỡ bôi trơn và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(trừ Bán buôn phế liệu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpChi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ nhiên liệu động cơ; Bán lẻ dầu, nhớt, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ bán lẻ vàng miếng). |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻChi tiết: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet và Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác; Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: - Logistics - Gửi hàng, giao nhận hàng hóa; - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển - Dịch vụ tư vấn thủ tục C/O; - Dịch vụ đại lý tàu biển; - Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển, đường sông, đường bộ, bằng xe container; - Môi giới thuê tàu biển - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Và các Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải khác. (trừ Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải hàng không) |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5811 | Xuất bản sách(hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 5812 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ(hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 5813 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ(hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác(hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình(hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình(hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim(hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc(hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 6010 | Hoạt động phát thanh(hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 6020 | Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video(hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 6031 | Hoạt động thông tấn(hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 6039 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác(hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu(trừ tư vấn kế toán, tài chính, pháp luật) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê; Cho thuê nhà, văn phòng, mặt bằng, nhà kho, nhà xưởng, bến bãi, cầu cảng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(trừ tư vấn kế toán, tài chính, pháp luật) |
| 7310 | Quảng cáoChi tiết: Dịch vụ quảng cáo; Sáng tạo và thực hiện các chiến dịch quảng cáo; Thực hiện các chương trình quảng bá sản phẩm; Dịch vụ quảng cáo trong báo, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình, internet và các phương tiện truyền thông khác; Quảng cáo ngoài trời; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Thiết kế và tạo mẫu quảng cáo, website, đồ họa, mỹ thuật, thời trang, sân khấu; Hoạt động trang trí nội ngoại thất và Hoạt động thiết kế chuyên dụng khác |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnhChi tiết: Chụp ảnh cho tiêu dùng và thương mại; Quay phim đám cưới, hội họp, sự kiện; Dịch vụ phát hành phim quảng cáo, phóng sự, tài liệu; Hoạt động nhiếp ảnh khác. |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động môi giới thương mại |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thờiChi tiết: Cho thuê lại lao động |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khácChi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước; |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mạiChi tiết: Tổ chức sự kiện: động thổ, khởi công, khai trương, khánh thành, hội nghị, hội thảo, hội thao, hội chợ, họp mặt, liên hoan, sinh nhật, đầy tháng, thôi nôi, tiệc gia đình, chương trình ca múa nhạc, lễ trao giải; |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng doanh nghiệp kinh doanh và Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu. (trừ hoạt động đấu giá và dịch vụ lấy lại tài sản) |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuậtChi tiết: hoạt động biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp; Tổ chức các buổi trình diễn ca nhạc, hòa nhạc, thời trang, Dịch vụ MC, lễ tân (PG), ca nhạc, nhóm nhảy, nhóm múa và các hoạt động nghệ thuật giải trí khác |
| 9031 | Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật |
| 9039 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khácChi tiết: Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan; và các hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HT
Mã số thuế:
6001839367
Người đại diện:
Không
công khai
Số 40A đường số 6KC, TDP Kiên Cường, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NASA (NASA TECH JSC)
Mã số thuế:
6001839455
Người đại diện:
Không
công khai
Số 36 Cách Mạng Tháng 8, TDP2, Xã Quảng Phú, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTVBHTD TMDT MẸ VÀ BÉ
Mã số thuế:
6001839744
Người đại diện:
Không
công khai
Số 122, Thôn 8, Xã Ea Nuôl, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HTK BUÔN MA THUỘT
Mã số thuế:
6001839913
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 116/38/14 đường Y Moan Ênuôl, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TM&DV GIA NGUYỄN SPORTS
Mã số thuế:
6001839832
Người đại diện:
Không
công khai
Số 2A, Trần Quang Diệu, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÙNG TRỒNG SẦU RIÊNG TÂY NGUYÊN
Mã số thuế:
6001839938
Người đại diện:
Không
công khai
58/18 Đào Duy Từ, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THANH QUÝ
Mã số thuế:
6001839920
Người đại diện:
Không
công khai
thôn 2, Xã Pơng Drang, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐỨC ANH
Mã số thuế:
6001839977
Người đại diện:
Không
công khai
145 Phạm Ngũ Lão, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BIG PHAMAR
Mã số thuế:
6001840059
Người đại diện:
Không
công khai
Số 02 đường 2KC, Tổ dân phố Kiên Cường , Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TMDV MINH TRÍ
Mã số thuế:
6001839945
Người đại diện:
Không
công khai
101 đường Thăng Long, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam







