1501174256 - CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN NHÂN LỰC VÀ CUNG ỨNG QUỐC TẾ PK
Tên quốc tế:
PK INTERNATIONAL HUMAN RESOURCES CONSULTING AND SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
PK INTERNATIONAL JSC
Mã số thuế:
1501174256
Địa chỉ: Số 385C/25, Tổ 25, Khóm Phước Ngươn A, Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Người đại diện:
LÊ HỮU PHƯỚC
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Vĩnh Long
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
09-09-2026
Ngành nghề chính:
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khácChi tiết: Tư vấn giáo dục; hoạt động tư vấn liên quan đến nghề nghiệp và việc làm
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1811 | In ấn(trừ in, tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở). |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năngchi tiết: sản xuất trang thiết bị y tế (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác: Nến, dây nến và các thứ tương tự; hoa giả, vòng hoa, giỏ hoa, hoa nhân tạo, lá quả, vật lạ, vật gây cười, sàng, sảy, manơ canh...; |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khácChi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: Thang máy, thang cuốn, Cửa cuốn, cửa tự động, Hệ thống âm thanh, Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung, |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáchi tiết: đại lý mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmchi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhchi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, dược phẩm và dụng cụ y tế |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn ô tô con |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, kính xây dựng; Bán lẻ xi măng; Bán lẻ gạch, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng; Bán lẻ gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tín ngưỡng khác; |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóaChi tiết: Kho bãi và Lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Hoạt động tư vấn logistics, ví dụ như lập kế hoạch, tổ chức/thiết kế và hỗ trợ hoạt động vận tải, kho bãi và phân phối hàng hóa; Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uốngChi tiết: Quán cà phê, sinh tố (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hìnhChi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6039 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khácChi tiết: hoạt động của các trang mạng xã hội và các nền tảng phân phối (chia sẻ) nội dung khác, bao gồm blog, trang wiki, cung cấp sách điện tử để tải xuống |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khácChi tiết:Hoạt động cổng tìm kiếm web; Dịch vụ thông tin khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuếChi tiết: Dịch vụ làm thủ tục về thuế |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lýChi tiết: Cung cấp các dịch vụ tư vấn quản lý bao gồm: dịch vụ tư vấn quản lý chung; dịch vụ tư vấn quản lý Marketing; dịch vụ tư vấn quản lý tài chính (trừ thuế kinh doanh); dịch vụ tư vấn quản lý nguồn nhân lực; dịch vụ tư vấn quản lý sản xuất; dịch vụ quan hệ cộng đồng. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanchi tiết: Hoạt động kiến trúc; Hoạt động đo đạc và bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nước dưới đất. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Thiết kế và dàn dựng gian hàng hội chợ; Thiết kế không gian tổ chức sự kiện tiệc trong nhà và ngoài trời. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơChi tiết: cho thuê xe ô tô. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: Cho thuê máy photocopy, máy in, thiết bị hỗ trợ văn phòng |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịchChi tiết: Hoạt động xúc tiến du lịch. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mạichi tiết: tổ chức sự kiện, triển lãm, giới thiệu, hội nghị (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ và không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)Chi tiết: Hoạt động đặt vé và bán vé cho các sự kiện sân khấu, thể thao và các sự kiện giải trí khác. |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; Quản lý gói quà tặng hoạt động giải trí |
| 8531 | Đào tạo sơ cấpChi tiết: Đào tạo dạy nghề |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Rèn luyện ngoại ngữ và kỹ năng đàm thoại (trừ dạy về tôn giáo) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khácChi tiết: Tư vấn giáo dục; hoạt động tư vấn liên quan đến nghề nghiệp và việc làm |
| 9039 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuậtChi tiết: Hoạt động hỗ trợ cho biểu diễn nghệ thuật để sản xuất các buổi biểu diễn sân khấu trực tiếp, ví dụ: các buổi trình diễn sân khấu, hòa nhạc, nhạc opera, khiêu vũ và các buổi biểu diễn sân khấu khác... |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026