1501172996 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN 620 VĨNH LONG
Tên quốc tế:
620 VINH LONG COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
1501172996
Địa chỉ: Số 166A Tổ 11, Khóm Mỹ Thuận, Phường Tân Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế tỉnh Vĩnh Long
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
31-07-2026
Ngành nghề chính:
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plasticChi tiết: Sản xuất bao bì, sản phẩm ngành nhựa, các sản phẩm khác từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sétChi tiết: Sản xuất gạch, ngói |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khácChi tiết: Sản xuất gốm mỹ nghệ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ởChi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ởChi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điệnChi tiết: Xây dựng các công trình đường dây và trạm biến điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nướcChi tiết: Xây dựng các công trình đường ống cấp thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủyChi tiết: Xây dựng các công trình thuỷ lợi; Hoạt động nạo vét đường thuỷ |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạoChi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hoá chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địaChi tiết: Vận tải hàng hoá bằng đường thuỷ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủyChi tiết: Lai dắt |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóaChi tiết: Bốc xếp hàng hoá; Bốc dỡ cát đá |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơChi tiết: Cho thuê xe cơ giới |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026