Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK KHÍ HÓA CHẤT TÂN TOÀN PHÁT
Website của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK KHÍ HÓA CHẤT TÂN TOÀN PHÁT có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
TAN TOAN PHAT CHEMICAL GAS XNK AND TRADING COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
TAN TOAN PHAT CHEMICAL GAS XNK AND TRADING CO., LTD
Mã số thuế:
1001333902
Địa chỉ: Số nhà 180, Thôn Tư Môi, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-07-01
Ngành nghề chính:
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản(Trừ loại nhà nước cấm) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu(Trừ loại nhà nước cấm) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại(đối với phế liệu, doanh nghiệp không kinh doanh phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; không chứa phế liệu tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về môi trường) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ(Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(Loại trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Trừ loại Nhà nước cấm) (Loại trừ đấu giá) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm(không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ bán buôn vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim. |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: (không tồn trữ hóa chất) - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh - Bán buôn cao su - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ bán lẻ dược phẩm) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy(Trừ hoạt động hoa tiêu, lai dắt) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động(Không gồm hoạt động của quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(Trừ quán bar, vũ trường) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản (Trừ sàn giao dịch bất động sản; Trừ tư vấn và môi giới bất động sản) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Môi giới bất động sản (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: Hoạt động tư vấn và quản lý bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(trừ tư vấn tài chính, chứng khoán, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Hoạt động kiến trúc |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu(Loại trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(Loại trừ hoạt động đấu giá độc lập và dịch vụ lấy lại tài sản) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật(trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY CỔ PHẦN MẸ VÀ BÉ HẠNH BÍCH JERRY
Mã số thuế:
1602232698
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa 44,45,46 Tờ bản đồ số 26, Trung tâm An Phú, Xã An Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ CÔNG GIANG
Mã số thuế:
0319619235
Người đại diện:
Không
công khai
Số 418/34 Lê Văn Quới, Khu phố 81, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN PEOPLEONE(NTNN)
Mã số thuế:
0319621837
Người đại diện:
Không
công khai
153 Bùi Văn Ba, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV TAM XƯƠNG
Mã số thuế:
0319620696
Người đại diện:
Không
công khai
351/33 Võ Văn Hát, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN LÊ HÙNG HUÂN
Mã số thuế:
3901391918
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 632, ấp Suối Hùng, Xã Lộc Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XDTM AN THÀNH CƯ
Mã số thuế:
0319621851
Người đại diện:
Không
công khai
289 Nguyễn Đình Kiên, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XNK KINH DOANH THƯƠNG MẠI DUY BẢO
Mã số thuế:
0319619193
Người đại diện:
Không
công khai
Số 55 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV ĐẦU TƯ PHÁT TRIÊN BẢO AN
Mã số thuế:
0901245862
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Trai Trang, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ STAYHUB
Mã số thuế:
0319620657
Người đại diện:
Không
công khai
18B/84 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV KATSUMI VIỆT NAM
Mã số thuế:
3703491702
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 515, Đường Lai Hưng 36, Tổ 9, Khu phố Lai Khê, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam







