0801506599 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI HẢI ĐĂNG HD
Tên quốc tế:
HAI DANG HD TRANSPORTATION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
HAI DANG HD TRANSPORTATION AND SERVICES TRADING CO.,LTD
Mã số thuế:
0801506599
Địa chỉ: Số nhà 5, Ngõ 82 Đào Đạo, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện:
TRẦN MẠNH QUYẾT
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
10-09-2026
Ngành nghề chính:
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sétChi tiết: Hoạt động chẻ, đập vỡ đá để làm nguyên liệu thô cho sản xuất vật liệu xây dựng, làm đường |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sétChi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng bằng gốm sứ không chịu lửa như: Sản xuất gạch gốm sứ, ngói lợp, ống khói bằng gốm... |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộChi tiết: Thi công mặt đường: rải nhựa đường, rải bê tông |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựngTrừ tháo gỡ bom mìn |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hóa Trừ hoạt động đấu giá |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanTrừ hoạt động đấu giá |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiTrừ hoạt động đấu giá |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngTrừ hoạt động đấu giá |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn sắt thép Trừ kinh doanh vàng miếng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Bán buôn keo hóa học - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợTrừ hoạt động đấu giá |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợTrừ hoạt động đấu giá |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợTrừ hoạt động đấu giá |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêTrừ hoạt động đấu giá |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnTrừ hoạt động đấu giá |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngTrừ hoạt động đấu giá |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026