0801506239 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ PL
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0801506239
Địa chỉ: TDP Kim Xá, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện:
NGUYỄN VĂN PHÚC
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
04-09-2026
Ngành nghề chính:
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở(theo Luật Xây dựng năm |
| 2014 | ) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở(theo Luật Xây dựng năm |
| 2014 | ) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt(theo Luật Xây dựng năm |
| 2014 | ) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ(theo Luật Xây dựng năm |
| 2014 | ) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện(theo Luật Xây dựng năm |
| 2014 | ) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước(theo Luật Xây dựng năm |
| 2014 | ) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc(theo Luật Xây dựng năm |
| 2014 | ) |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác(theo Luật Xây dựng năm |
| 2014 | ) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy(theo Luật Xây dựng năm |
| 2014 | ) |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng(theo Luật Xây dựng năm |
| 2014 | ) |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo(theo Luật Xây dựng năm |
| 2014 | ) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác(theo Luật Xây dựng năm |
| 2014 | ) |
| 4311 | Phá dỡ(không bao gồm dịch vụ nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(không bao gồm dịch vụ nổ mìn) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng ; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn xăng, dầu |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Gửi hàng; Sắp xếp và tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ; Giao nhận hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngChi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khácChi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng xe ô tô |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026