0801501537 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VNSHD
Tên quốc tế:
VNSHD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
VNSHD
Mã số thuế:
0801501537
Địa chỉ: Số 60 đường Nguyễn Thị Duệ, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện:
HỒ THỊ LAN
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
07-07-2026
Ngành nghề chính:
Bán buôn thực phẩmLoại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâuLoại trừ các hoạt động nhà nước cấm |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khácLoại trừ các hoạt động nhà nước cấm |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khíChi tiết: - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước - Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmLoại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhLoại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềmLoại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngLoại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệpLoại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácLoại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanLoại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợpLoại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanhLoại trừ hoạt động đấu giá |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanhLoại trừ hoạt động đấu giá |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuLoại trừ hoạt động tư vấn và môi giới thế chấp Không bao gồm tư vấn pháp luật |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lýTrừ hoạt động tư vấn pháp luật, kế toán, tài chính Loại trừ hoạt động Nhà nước cấm |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: - Dịch vụ kiến trúc - Khảo sát xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng - Tư vấn giám sát thi công xây dựng - Kiểm định xây dựng - Tư vấn lập dự án, quản lý dự án đầu tư xây dựng - Hoạt động tư vấn đầu tư xây dựng |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáoLoại trừ hoạt động nhà nước cấm |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuLoại trừ hoạt động của những nhà báo độc lập Loại trừ hoạt động thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng, hoạt động tư vấn chứng khoán |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuTrừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại toà án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý ( không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026