0801500646 - CÔNG TY CP SÀN GIAO DỊCH BẤT ĐỘNG SẢN QUANG VINH
Tên quốc tế:
QUANG VINH REAL ESTATE EXCHANGE JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
QUANG VINH EXCHANGE
Mã số thuế:
0801500646
Địa chỉ: Số 141 Nguyễn Đình Bể, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
26-06-2026
Ngành nghề chính:
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản(Luật Kinh doanh Bất động sản 2023)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở(Luật Xây dựng |
| 2014 | ; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở(Luật Xây dựng |
| 2014 | ; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt(Luật Xây dựng |
| 2014 | ; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ(Luật Xây dựng |
| 2014 | ; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện(Luật Xây dựng |
| 2014 | ; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước(Luật Xây dựng |
| 2014 | ; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc(Luật Xây dựng |
| 2014 | ; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác(Luật Xây dựng |
| 2014 | ; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác(Luật Xây dựng |
| 2014 | ; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện(Nghị định số 105/ |
| 2025 | /NĐ-CP) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác(Luật Xây dựng |
| 2014 | ; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng(Luật Xây dựng |
| 2014 | ; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng(Luật Xây dựng |
| 2014 | ; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác(Luật Xây dựng |
| 2014 | ; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm |
| 2025 | ) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(Luật An toàn thực phẩm |
| 2010 | ) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống(Luật An toàn thực phẩm |
| 2010 | ) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Loại trừ kinh doanh trang thiết bị y tế) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(Nghị định 83/ |
| 2014 | /NĐ-CP) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(Nghị định 163/ |
| 2017 | /NĐ-CP) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày(Luật Du lịch |
| 2017 | ) |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú(Luật Du lịch |
| 2017 | ) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động(Luật An toàn thực phẩm |
| 2010 | ) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê(Luật Kinh doanh Bất động sản |
| 2023 | ) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản(Luật Kinh doanh Bất động sản |
| 2023 | ) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(Luật Kinh doanh Bất động sản |
| 2023 | ) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Loại trừ hoạt động tư vấn pháp luật, dịch vụ pháp lý) |
| 7310 | Quảng cáo(Luật Quảng cáo |
| 2012 | ) |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm(Nghị định 23/ |
| 2021 | /NĐ-CP) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao(Nghị định 36/ |
| 2019 | /NĐ-CP) |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao(Nghị định 36/ |
| 2019 | /NĐ-CP) |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác(Nghị định 36/ |
| 2019 | /NĐ-CP) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026