0401388598-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÚ LÂM
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0401388598-001
Địa chỉ: Khu vực 6, Phường Tứ Hạ, Thị xã Hương Trà, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 2 thành phố Huế
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
12-08-2021
Ngành nghề chính:
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khácChi tiết: Trồng cây gia vị hàng năm, Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗChi tiết: khai thác gỗ rừng trồng |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bệnChi tiết: Chế biến gỗ, sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm (gỗ có nguồn gốc hợp pháp; không hoạt động tại trụ sở) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên, Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế(gỗ có nguồn gốc hợp pháp; không hoạt động tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điệnChi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống đèn chiếu sáng; |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: Xây dựng nền móng công trình, đóng cọc, chống ẩm tòa nhà, dựng giàn giáo; Thi công các công trình xử lý và bảo vệ môi trường; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(trừ lâm sản, động vật sống nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dépChi tiết: Bán buôn hàng may sẵn; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn gỗ (gỗ có nguồn gốc hợp pháp), tre, nứa, hàng trang trí nội thất; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ hàng may mặc; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lýChi tiết: Tư vấn lập các hồ sơ môi trường; Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Dịch vụ kiến trúc, dịch vụ kỹ thuật, dịch vụ phác thảo, dịch vụ kiểm định xây dựng như: Dịch vụ tư vấn kiến trúc bao gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế hệ thống chống sét, hệ thống đèn chiếu sáng, cơ điện lạnh, hệ thống phòng cháy và báo cháy; Thiết kế các hệ thống xử lý và bảo vệ môi trường dân dụng và công nghiệp; Hoạt động đo đạc bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động khí tượng thuỷ văn; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026