0319693278 - CÔNG TY CP HẠ TẦNG NĂNG LƯỢNG CÔNG NGHỆ CITY SYSTEMS
Tên quốc tế:
CITY SYSTEMS TECHNOLOGY ENERGY INFRASTRUCTURE CORPORATION
Tên viết tắt:
CITY SYSTEMS
Mã số thuế:
0319693278
Địa chỉ: Tầng 7, Tòa Nhà Rise Building, Số 2A1 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 1 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
28-08-2026
Ngành nghề chính:
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn tấm pin năng lượng mặt trời. Bán buôn bộ inverter điện mặt trời. Bán buôn thiết bị và các linh kiện, phụ kiện điện mặt trời. Bán buôn bình trữ điện; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị ngành điện lạnh; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2431 | Đúc sắt, thép(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2432 | Đúc kim loại màu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khácChi tiết: - Sửa chữa máy móc trang thiết bị y tế, dụng cụ y tế. - Sửa chữa hệ thống khí y tế. |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệpChi tiết: - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp. - Tháo dỡ, di dời máy móc và thiết bị công nghiệp. - Lắp đặt máy móc trang thiết bị y tế, hệ thống khí y tế. - Tháo dỡ, di dời máy móc trang thiết bị y tế, hệ thống khí y tế. (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điệnChi tiết: - Điện mặt trời - Điện gió - Điện sinh khối - Sản xuất điện hydro từ nguồn năng lượng tái tạo - Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điệnChi tiết: Bán điện cho người sử dụng |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3540 | Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/ |
| 2027 | /NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn tấm pin năng lượng mặt trời. Bán buôn bộ inverter điện mặt trời. Bán buôn thiết bị và các linh kiện, phụ kiện điện mặt trời. Bán buôn bình trữ điện; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị ngành điện lạnh; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dâyChi tiết: Hoạt động viễn thông có dây, không dây |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7330 | Hoạt động quan hệ công chúng(trừ hoạt động vận động hành lang) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9540 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026