0319690855 - CÔNG TY TNHH NGUYỆT NGUYỆT
Tên quốc tế:
NGUYET NGUYET COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0319690855
Địa chỉ: 50 Trần Văn Chẩm, Tổ 3, Ấp Hậu, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 19 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
25-08-2026
Ngành nghề chính:
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn(không hoạt động tại trụ sở)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1311 | Sản xuất sợi(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bảnChi tiết: Sản xuất chất nhuộm và chất màu; Sản xuất hóa chất hữu cơ cơ bản khác; Sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản khác (không hoạt động tại trụ sở) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinhChi tiết: Sản xuất hóa mỹ phẩm (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất sản phẩm bằng inox (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính(gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quanChi tiết: Sản xuất đồ trang sức bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang họcChi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị y tế |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và không hoạt động tại trụ sở) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(trừ mua bán vàng miếng). |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026