0319651567 - CÔNG TY TNHH TM DV CƠ GIỚI VIỆT NHẬT
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0319651567
Địa chỉ: 82/4/2 đường số 2, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
PHẠM NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải- Chi tiết: Dịch vụ khai thuế hải quan và giao nhận hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không))
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện- Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su- (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R 141b) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic- (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R 141b) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang- (trừ Sản Xuất vật liệu Xây Dựng) |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại- (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại- (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại- (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện- Chi tiết: Sản xuất mô tơ, máy phát |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá- (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống- (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép- Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa- (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải- Chi tiết: Dịch vụ khai thuế hải quan và giao nhận hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác- Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu- (trừ các ngành nghề: Dịch vụ thu hồi tài sản, Hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; Hoạt động của người đấu giá độc lập; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông và các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026