0319650387 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VOI VIỆT
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0319650387
Địa chỉ: Số 16 Đường Tân Hiệp 20, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
21-07-2026
Ngành nghề chính:
Giáo dục thể thao và giải tríChi tiết: Dạy bóng đá, bóng rổ, bơi lội, bóng chuyền, tennis, cầu lông, dạy võ, dạy chèo thuyền, dạy chèo sup, dạy pickleball, dạy golf,…
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0114 | Trồng cây mía(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0126 | Trồng cây cà phê(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)(trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Trừ tư vấn quản lý pháp luật) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làmChi tiết: Hoạt động của đại lý giới thiệu việc làm (Trừ trung tâm) |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời(Trừ đưa người lao động làm việc nước ngoài) |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác(Trừ đưa người lao động làm việc nước ngoài) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải tríChi tiết: Dạy bóng đá, bóng rổ, bơi lội, bóng chuyền, tennis, cầu lông, dạy võ, dạy chèo thuyền, dạy chèo sup, dạy pickleball, dạy golf,… |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026