Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH GHIỀN CHUỐI
Website của CÔNG TY TNHH GHIỀN CHUỐI có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
GHIEN CHUOI COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
GHIEN CHUOI CO., LTD
Mã số thuế:
0319600788
Địa chỉ: Số 276/81/14 đường Thống Nhất, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 15 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-06-17
Ngành nghề chính:
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ loại Nhà nước cấm)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn(Trừ các loại hình Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in(Trừ rập khuôn tem) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ(Loại trừ: Hoạt động nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Loại trừ: Hoạt động nổ mìn) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Trừ loại cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Trừ dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông(không bao gồm: thiết bị thu phát sóng) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Loại trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) (Loại trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Loại trừ đấu giá) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(Loại trừ đấu giá) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ loại cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ bán lẻ thuốc) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền kim khí, vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Loại trừ Hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định (Điều 4 Nghị định số 158/ |
| 2024 | /NĐ-CP); - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng (Điều 7 Nghị định số 158/ |
| 2024 | /NĐ-CP). |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Điều 8 Nghị định số 158/ |
| 2024 | /NĐ-CP) (trừ vận chuyển khí, hóa lỏng) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(Trừ kho ngoại quan) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Ðại lý bán vé máy bay, tàu hỏa, Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Hoạt động tư vấn logistics |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(Loại trừ hoạt động quán bar, quán karaoke, quán rượu; quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hìnhChi tiết: Hoạt động sản xuất phim video. (trừ thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện phim ảnh). |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết:- Hoạt động tư vấn đầu tư (Trừ các hoạt động thỏa thuận và giải quyết các giao dịch tài chính, bao gồm giao dịch thẻ tín dụng; Hoạt động tư vấn và môi giới thế chấp, các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng; Hoạt động tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính, kế toán) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Trừ hoạt động tư vấn pháp luật, thuế, kế toán, kiểm toán, chứng khoán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật(Loại trừ: Hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát) |
| 7310 | Quảng cáo(Không bao gồm: quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận(Loại trừ hoạt động điều tra thu thập ý kiến về các sự kiện chính trị) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời(không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiêp có chức năng xuất khẩu lao động và cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài) |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(Loại trừ họp báo) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói(Trừ đóng gói thuốc bảo về thực vật) |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 9012 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác(Loại trừ hoạt động của các nhà báo độc lập) |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác(Loại trừ hoạt động của các nhà báo độc lập) |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật(Loại trừ hoạt động của các nhà báo độc lập) |
| 9031 | Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH GOLDEN DRAGON CA
Mã số thuế:
3604112209
Người đại diện:
Không
công khai
Số 268, đường 29, tổ 49, ấp Trà Cổ, Xã Bình Minh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ MINH PHÁT
Mã số thuế:
3604112255
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 49, Phố 6, Ấp Phú Lợi 5, Xã Phú Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG THIÊN
Mã số thuế:
3604112304
Người đại diện:
Không
công khai
Số 09, Tổ 2, Khu Phố Lộ 25, Phường Dầu Giây, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KINH DOANH BẢO HOÀNG
Mã số thuế:
3604112311
Người đại diện:
Không
công khai
Số 94, đường Trảng Bom - Xã Đồi, tổ 3, ấp Tân Đạt, Xã An Viễn, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HÙNG PHÚC ĐỒNG NAI
Mã số thuế:
3801355994
Người đại diện:
Không
công khai
K1 - Đường N4, KCN Bắc Đồng Phú, khu phố Bàu Ké, Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH PHÚ MINH TECH
Mã số thuế:
3604096162
Người đại diện:
Không
công khai
Số 745 Xa Lộ Hà Nội, tổ 1, khu phố 29, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HINH PHÁT
Mã số thuế:
6001839984
Người đại diện:
Không
công khai
Số 11 B5, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN HTL
Mã số thuế:
6001840066
Người đại diện:
Không
công khai
Tỉnh lộ 9, thôn 1, Xã Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔ CHI
Mã số thuế:
0402346343
Người đại diện:
Không
công khai
253 Hải Phòng, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
MAI HÀ THÀNH – CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN GHK MINH CHÂU
Mã số thuế:
0110298910-001
Người đại diện:
Không
công khai
172 Hoàng Diệu, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam







