Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH PTN EXPRESS
Tên quốc tế:
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
0319541155
Địa chỉ: 156/7 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 17 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-05-11
Ngành nghề chính:
Chuyển phátChi tiết: cung ứng dịch vụ bưu chính trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh và quốc tế
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy! TÌM HIỂU DỊCH VỤ CỦA CHÚNG TÔI
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bệnChi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điệnChi tiết: Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ môi giới bất động sản) Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ mua bán vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợpChi tiết: Xuất nhập khẩu, bán buôn tổng hợp nhiều loại mặt hàng (trừ bán buôn bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dung đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Có nội dung được phép lưu hành) |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địaChi tiết: trừ hóa lỏng khí để vận chuyển |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóaChi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và trừ kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt) |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 5320 | Chuyển phátChi tiết: cung ứng dịch vụ bưu chính trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh và quốc tế |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác(không hoạt động tại thành phố hồ chí minh) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khácChi tiết: Cung ứng lao động trong nước |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8011 | Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhânChi tiết: Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa(trừ dịch vụ xông hơi khử trùng) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH TRANG SỨC KIM HOÀNG VIỆT
Mã số thuế:
1602229631
Người đại diện:
Không
công khai
Số 4/6, Khóm Thới An A, Phường Mỹ Thới, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BÌNH PHÁT AG
Mã số thuế:
1602229663
Người đại diện:
Không
công khai
Số 20, đường Huỳnh Mẫn Đạt, khóm Bình Khánh 5, Phường Bình Đức, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KHAI THÁC THỦY SẢN NGUYỄN TẤN DU
Mã số thuế:
1702360703
Người đại diện:
Không
công khai
Khu phố 3, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV TNHH LIÊN HIỆP AGRI
Mã số thuế:
1702360365
Người đại diện:
Không
công khai
Số 661, ấp Hoà An, Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MAY KHÔI NGUYÊN
Mã số thuế:
0111491106
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 125 đường Tam Hiệp 3, Thôn Tam Hiệp 3, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG XANH NINH BÌNH VN
Mã số thuế:
0601322410
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn 38, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN BẢO PHÚC
Mã số thuế:
0601322403
Người đại diện:
Không
công khai
Số 101 Phạm Ngọc Thạch, Phường Thiên Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CIR VIETNAM - CHI NHÁNH NGUYỂN VĂN TRỖI
Mã số thuế:
2902273016-002
Người đại diện:
Không
công khai
Xóm 3, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CIR VIETNAM - CHI NHÁNH LÊ HỒNG PHONG
Mã số thuế:
2902273016-003
Người đại diện:
Không
công khai
90 Lê Hồng Phong, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CIR VIETNAM - CHI NHÁNH NGUYỄN VĂN CỪ
Mã số thuế:
2902273016-004
Người đại diện:
Không
công khai
06 Nguyễn Văn Cừ, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam





