Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH CÂN ĐIỆN TỬ CAO PHÁT
Tên quốc tế:
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
0319541109
Địa chỉ: 199/6/39/5C Thạnh Xuân 52, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-05-11
Ngành nghề chính:
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiểnChi tiết: Sản xuất các thiết bị đo lường, cân điện tử các loại ( Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy! TÌM HIỂU DỊCH VỤ CỦA CHÚNG TÔI
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1811 | In ấn |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiểnChi tiết: Sản xuất các thiết bị đo lường, cân điện tử các loại ( Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/ |
| 2017 | /NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản, gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại( trừ vàng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác(Không bao gồm xuất bản phẩm) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan(trừ hoạt động báo chí) |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MAY KHÔI NGUYÊN
Mã số thuế:
0111491106
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 125 đường Tam Hiệp 3, Thôn Tam Hiệp 3, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG XANH NINH BÌNH VN
Mã số thuế:
0601322410
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn 38, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN BẢO PHÚC
Mã số thuế:
0601322403
Người đại diện:
Không
công khai
Số 101 Phạm Ngọc Thạch, Phường Thiên Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CIR VIETNAM - CHI NHÁNH NGUYỂN VĂN TRỖI
Mã số thuế:
2902273016-002
Người đại diện:
Không
công khai
Xóm 3, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CIR VIETNAM - CHI NHÁNH LÊ HỒNG PHONG
Mã số thuế:
2902273016-003
Người đại diện:
Không
công khai
90 Lê Hồng Phong, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CIR VIETNAM - CHI NHÁNH NGUYỄN VĂN CỪ
Mã số thuế:
2902273016-004
Người đại diện:
Không
công khai
06 Nguyễn Văn Cừ, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CIR VIETNAM - CHI NHÁNH PHONG ĐÌNH CẢNG
Mã số thuế:
2902273016-005
Người đại diện:
Không
công khai
Nhà số 04, Ngõ 11, Đường Phong Đình Cảng, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
CÔNG TY TNHH K'NEST
Mã số thuế:
0319539565
Người đại diện:
Không
công khai
8/5 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV PHẠM VIỆT CƯỜNG
Mã số thuế:
0111490991
Người đại diện:
Không
công khai
số 69 đường Vĩ Cầm 8, Khu đô thị mới An Lạc Green Symphony, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ORIFARM
Mã số thuế:
0111490342
Người đại diện:
Không
công khai
Xóm Đồng Dâu, Thôn Cự Đà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam





