Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn
Đăng nhập
Kỳ Hoàng mời bạn xem thêm
"Dịch vụ Tư vấn & Hỗ trợ kế toán thuế" —
tại đây
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CHL
Tên quốc tế:
CHL DEVELOPMENT INVESTMENT AND CONSULTING COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
0319482069
Địa chỉ: Toà nhà Parami, 140 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Không công khai
Cơ quan quản lý:
Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-04-03
Ngành nghề chính:
Lập trình máy tính khácChi tiết: Sản xuất phần mềm
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy! Nhận tư vấn miễn phí thiết kế website
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm(không hoạt động tại trụ sở và khi có đủ điều kiện cho phép) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đáChi tiết: Cắt, tạo dáng, hoàn thiện sản phẩm đá sử dụng trong xây dựng, trong nghĩa trang, đường xá và lợp mái; Gia công, cắt, xén đá và hoàn thiện đá; Sản xuất các sản phẩm bằng đá (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2431 | Đúc sắt, thép(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ hoạt động đấu giá hàng hoá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(trừ dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(trừ vàng miếng và bán buôn phế liệu tại trụ sở) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ khẩu trang y tế, khẩu trang kháng khuẩn, khẩu trang vải. Bán lẻ dụng cụ - vật tư y tế, các thiết bị liên quan đến ngành y tế |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngàyChi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngChi tiết: Nhà hàng |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử(trừ các hoạt động liên quan đến cá cược, đánh bạc, xổ số) |
| 6219 | Lập trình máy tính khácChi tiết: Sản xuất phần mềm |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản; Cho thuê nhà, đất không phải để ở như nhà xưởng sản xuất, nhà kho |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản(trừ hoạt động đấu giá) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(trừ hoạt động đấu giá) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật(trừ y khoa) |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, thiết kế đồ họa |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnhChi tiết: Dịch vụ quay phim, chụp hình (trừ sản xuất phim) |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế (trừ hoạt động cho thuê) |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu(trừ hoạt động tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơChi tiết: Cho thuê xe du lịch |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; cho thuê máy móc thiết bị văn phòng; Cho thuê máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khácChi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mạiChi tiết: Tổ chức hội chợ triển lãm, hội nghị, hội thảo(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Đào tạo kĩ năng cứng, kĩ năng mềm. Đào tạo tin học, ngoại ngữ, đào tạo kinh doanh. |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH VERDANTSUN
Mã số thuế:
0111299378
Người đại diện:
Không
công khai
Số 14F, ngách 10 ngõ 420 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN EVEREST DENTAL ACADEMY
Mã số thuế:
0111299057
Người đại diện:
Không
công khai
Số 18 ngách 1 ngõ 39 phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ẨM CLINIC
Mã số thuế:
0111299547
Người đại diện:
Không
công khai
số 8 ngõ 12 Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HANSHENG
Mã số thuế:
3703410478
Người đại diện:
Không
công khai
Số 107D, Đường Hưng Định 10, Khu phố Hưng Thọ, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ĐẠI THÀNH VIỆT NAM
Mã số thuế:
0202324180
Người đại diện:
Không
công khai
Số 327 đường Máng Nước, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TM-XNK NÔNG SẢN A VỘI
Mã số thuế:
1201717141
Người đại diện:
Không
công khai
Ấp Mỹ, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VƯỢNG PHÁT HS
Mã số thuế:
2803202159
Người đại diện:
Không
công khai
Số 233 Thôn Đông, Xã Tiên Trang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI ĐẠI PHƯỚC THÀNH
Mã số thuế:
1201717046
Người đại diện:
Không
công khai
Ấp 4, Xã Tân Phước 3, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KHANH HUNG INNOVATION
Mã số thuế:
3301755458
Người đại diện:
Không
công khai
110 Đinh Tiên Hoàng, Phường Phú Xuân, Thành phố Huế, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHÁT KT
Mã số thuế:
5702208985
Người đại diện:
Không
công khai
Khu 1, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam





