0303899555-008 - CHI NHÁNH - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÀ PHAN
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0303899555-008
Địa chỉ: Lô LF5 - LF6, Đường số 1, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 4 tỉnh Tây Ninh
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
18-08-2026
Ngành nghề chính:
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị văn phòng (máy fax, máy in, máy photocopy), máy đếm tiền, máy soi tiền, máy rút tiền tự động, máy móc thiết bị khoa học kỹ thuật, máy phục vụ nghiên cứu ứng dụng sản xuất, thiết bị y tế. Bán buôn máy vi tính; dụng cụ phòng thí nghiệm; máy in, máy đọc thẻ từ.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìachi tiết: Sản xuất và gia công giấy và bìa (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở) |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất và gia công decal, thùng carton (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải) |
| 1811 | In ấnChi tiết: In trên bao bì |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến inChi tiết: Cắt, dán decan vi tính |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinhChi tiết: Sản xuất hạt nhựa, màng nhựa (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bịChi tiết: Lắp ráp, sửa chữa máy vi tính; Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị văn phòng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng và công nghiệp. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điệnChi tiết: Lắp đặt mạng máy tính, dây dẫn và thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý, Môi giới hàng hóa (trừ môi giới bất động sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm, thủy hải sản; Bán buôn trà, cà phê, tiêu, điều; Bán buôn thực phẩm khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngChi tiết: Bán buôn thiết bị tin học, thiết bị viễn thông liên lạc, thiết bị báo cháy, báo trộm, camera quan sát. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị văn phòng (máy fax, máy in, máy photocopy), máy đếm tiền, máy soi tiền, máy rút tiền tự động, máy móc thiết bị khoa học kỹ thuật, máy phục vụ nghiên cứu ứng dụng sản xuất, thiết bị y tế. Bán buôn máy vi tính; dụng cụ phòng thí nghiệm; máy in, máy đọc thẻ từ. |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp, hóa chất thí nghiệm (không tồn trữ hóa chất, trừ bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(không tồn trữ hóa chất, trừ bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpChi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm, đồ uống, lương thực thực phẩm, đồ dùng gia đình |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(có nội dung được phép lưu hành) |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(trừ kinh doanh quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 6219 | Lập trình máy tính khácChi tiết: Sản xuất, gia công phần mềm; Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khácChi tiết: Khắc phục sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm. |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuchi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư , quản lý (không tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý) . |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanchi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước. Lập tổng dự toán, dự toán công trình. Lập dự án đầu tư. Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ). Khảo sát địa hình xây dựng công trình. Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ). Thẩm tra thiết kế. Kiểm định chất lượng công trình xây dựng. Kiểm tra, chứng nhận đủ điều kiện bảo đảm an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngchi tiết: Thiết kế đồ họa. Trang trí nội thất. |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Thí nghiệm vật liệu xây dựng. (trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, đồ trang sức...); Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán; Tư vấn kế toán, tài chính, pháp lý) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026