0202369174 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CORNES VIỆT NAM
Tên quốc tế:
CORNES VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
CORNES CO.,LTD
Mã số thuế:
0202369174
Địa chỉ: Tổ dân phố My Đông, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện:
VŨ QUANG THỊNH
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang cập nhật
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động(trừ quầy bar, vũ trường)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1811 | In ấn(trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi(trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu(trừ mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường, không bao gồm động vật, thực vật, hoá chất nhà nước cấm kinh doanh; trừ mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ các loại đồ chơi có hại cho việc giáo dục phát triển nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự xã hội) |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(theo Nghị định 158/ |
| 2024 | /NĐ-CP) |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(không bao gồm vận tải hàng không và dịch vụ vận tải hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động(trừ quầy bar, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác(trừ quầy bar, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác(không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm) |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan(không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm) |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác(trừ các thông tin Nhà nước cấm và hoạt động báo chí) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Trừ tư vấn tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, các vấn đề liên quan đến pháp lý, không bao gồm tư vấn tài chính) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: - Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng. - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng. - Thiết kế kiến trúc công trình. - Thiết kế kết cấu công trình. - Giám sát thi công xây dựng công trình. - Khảo sát xây dựng. - Thẩm tra thiết kế xây dựng. |
| 7310 | Quảng cáo(không bao gồm quảng cáo thuốc lá) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm(không bao gồm tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(Trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề(trừ trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu(Không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác(trừ phẫu thuật gây chảy máu, không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026