0202368815 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VHP
Tên quốc tế:
VHP SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0202368815
Địa chỉ: Tổ dân phố Kênh Giang, Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện:
BÙI LÊ HOÀNG VŨ
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 4 thành phố Hải Phòng
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
09-09-2026
Ngành nghề chính:
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn các sản phẩm nhựa công nghiệp, dân dụng, Bao bì nhựa thực phẩm, bao bì nhựa đồ uống, đếm mút PU, xốp cách nhiệt, hạt nhựa nguyên sinh các loại, hạt nhựa compound; hạt màu và các phụ gia ngành nhựa; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ(trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý hàng hóa (trừ hàng hoá bị cấm đầu tư kinh doanh; không bao gồm chứng khoán, bảo hiểm và đấu giá hàng hóa, tài sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: Bán buôn các loại gia súc, gia cầm sống, vật nuôi kể cả loại dùng để nhân giống (bao gồm cả giống thủy sản). (Không bao gồm động vật hoang dã, quý hiếm và các loại Nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống(Không bao gồm quầy bar) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn các sản phẩm nhựa công nghiệp, dân dụng, Bao bì nhựa thực phẩm, bao bì nhựa đồ uống, đếm mút PU, xốp cách nhiệt, hạt nhựa nguyên sinh các loại, hạt nhựa compound; hạt màu và các phụ gia ngành nhựa; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh(Không bao gồm quầy bar) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộChi tiết: - Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường bộ; - Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa; - Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ô tô, bãi để xe đạp, xe máy; - Lai dắt, cứu hộ đường bộ; - Hoạt động của trạm thu phí đường bộ; - Hoạt động giám sát vận chuyển hàng hóa bằng xe tải. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không; - Hoạt động tư vấn logistics; - Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. (Trừ hoạt động vận tải đường hàng không) |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóaChi tiết: - Môi giới vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển và máy bay; - Hoạt động của các nền tảng trung gian dịch vụ vận tải hàng hóa; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không; - Tổ chức vận chuyển và giao nhận hàng hóa thay mặt cho khách hàng; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan thay mặt cho khách hàng. (Trừ hoạt động vận tải đường hàng không) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026