0202368533 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG HẠ TẦNG MINH CHÂU
Tên quốc tế:
MINH CHAU INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0202368533
Địa chỉ: Tổ dân phố Phúc Nam , Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện:
PHẠM QUANG MINH
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 4 thành phố Hải Phòng
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
04-09-2026
Ngành nghề chính:
Chuẩn bị mặt bằng(Trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng)
Chi tiết: San lấp mặt bằng; đào, đắp, san, ủi mặt bằng; chuẩn bị mặt bằng phục vụ xây dựng công trình
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu(trừ mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ởChi tiết: Xây dựng nhà xưởng, nhà kho, công trình sản xuất, công trình thương mại, trường học, bệnh viện, văn phòng và các công trình nhà không để ở khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộChi tiết: Xây dựng đường bộ, đường giao thông, đường nội bộ khu công nghiệp, đường đô thị và các công trình phục vụ giao thông đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điệnChi tiết: Xây dựng đường dây tải điện, trạm biến áp, công trình điện và hệ thống điện phục vụ công trình, khu đô thị, khu công nghiệp |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nướcChi tiết: Xây dựng hệ thống cấp nước, thoát nước, hệ thống xử lý nước, cống, kênh mương, trạm bơm và các công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủyChi tiết: Xây dựng công trình thủy, đê, đập, kè, cảng, công trình ven sông, ven biển và các công trình thủy khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạoChi tiết: Xây dựng nhà máy, công trình công nghiệp chế biến, chế tạo và các công trình công nghiệp khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; công trình kỹ thuật dân dụng; hạ tầng khu công nghiệp, khu đô thị và các công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ(Trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng) Chi tiết: Phá dỡ, tháo dỡ nhà cửa, công trình xây dựng và các công trình khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng) Chi tiết: San lấp mặt bằng; đào, đắp, san, ủi mặt bằng; chuẩn bị mặt bằng phục vụ xây dựng công trình |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: Xây dựng nền móng; xử lý nền đất; thi công các công việc xây dựng chuyên dụng khác theo quy định pháp luật |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy nghiền, máy sàng, máy xúc, máy ủi, máy lu và các loại máy móc, thiết bị phục vụ xây dựng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô; vận tải hàng hóa bằng xe ben, xe tải, xe đầu kéo, sơ-mi rơ-moóc và các phương tiện vận tải đường bộ khác theo quy định pháp luật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác(không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm) Chi tiết: Cho thuê máy xúc, máy ủi, máy lu, máy nghiền, máy sàng và máy móc, thiết bị phục vụ xây dựng, khai khoáng và công trình, không kèm người điều khiển |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026