0202357309 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỬA CHỮA THIẾT BỊ IN GMI
Tên quốc tế:
GMI PRINTING EQUIPMENT REPAIR SERVICES COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0202357309
Địa chỉ: Km 34+500, Quốc lộ 10, Xã An Quang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 5 thành phố Hải Phòng
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
17-06-2026
Ngành nghề chính:
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý(không bao gồm vàng miếng) |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu(không bao gồm vàng miếng) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm, môi giới tài chính, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, đấu giá hàng hóa, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(không bao gồm vàng miếng) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâukhông bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh, trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh, trừ bán lẻ vàng miếng, tem và tiền kim khí) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật(trừ hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát) |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác(không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(trừ dịch vụ pháp lý, dịch vụ lấy lại tài sản, hoạt động đấu giá độc lập, trừ hoạt động bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026