Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ & DỊCH VỤ HPA
Tên quốc tế:
HPA SERVICES & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
0202339807
Địa chỉ: Số 07 TD3 khu đô thị Golden Point, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Công ty TNHH một thành viên
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
09/03/2026
Ngành nghề chính:
Quảng cáo
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy !
Chưa có website
Tạo website ngành doanh nghiệp miễn phí →
Dùng thử 7 ngày · Không cần thẻ ngân hàng ·
Xem demo ngành doanh nghiệp →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 7310 | Quảng cáo (Ngành nghề chính) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hoá bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hoá |
| 5224 | Bốc xếp hàng hoá |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 3101 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 4671 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4740 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4790 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5231 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5520 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 6211 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Lập trình máy tính khác |
| 6220 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6821 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 8210 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8561 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9011 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 9012 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác |
| 9019 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 9020 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
| 9031 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật |
| 9039 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật |
| 9510 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI THÁI THÀNH PHÁT
Mã số thuế:
1702362274
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 8, Ấp An Phước, Xã Bình An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH T&T DESIGN-BUILDING
Mã số thuế:
1702357147
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 6, Đường Cách mạng tháng Tám, khu phố 10 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SOLAR HUB
Mã số thuế:
1602230789
Người đại diện:
Không
công khai
Số 143, Đường Lê Trọng Tấn, Khóm Đông Thịnh 8, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MEKONG AGRI
Mã số thuế:
1702362404
Người đại diện:
Không
công khai
Số 28 đường số 7, Khu dân cư An Bình, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SAMMER TECHNOLOGY
Mã số thuế:
0319558649
Người đại diện:
Không
công khai
Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VINH HUY
Mã số thuế:
2500776027
Người đại diện:
Không
công khai
CL04-B11, phố Ngô Đạt Nho, KĐT Đồng Sơn, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP SMARTLINK
Mã số thuế:
0319558053
Người đại diện:
Không
công khai
33/2 đường Đặng Lộ, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KINH DOANH MINH ĐỨC
Mã số thuế:
0901240550
Người đại diện:
Không
công khai
Đường Hoa Phượng 2, Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, TDP Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV TỔNG HỢP NHƯ PHỤNG
Mã số thuế:
1102167338
Người đại diện:
Không
công khai
Số 210, ấp 7B, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ PRINTEST
Mã số thuế:
0111506578
Người đại diện:
Không
công khai
Số 12 ngách 29/70/52 Khương Hạ, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam





