0200110296-013 - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THUỶ LỢI HẢI PHÒNG - XÍ NGHIỆP 3
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0200110296-013
Địa chỉ: Số 391 Hoàng Thiết Tâm, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện:
VŨ VĂN HẢI
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang cập nhật
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Xây dựng công trình cấp, thoát nướcChi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửaChi tiết: Gạch, ngói |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắtChi tiết: Xây dựng đường hầm. Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộChi tiết: Xây dựng đường hầm. Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điệnChi tiết: Xây lắp công trình đường điện và trạm biến áp điện áp đến 110KV |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nướcChi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủyChi tiết: Xây dựng công trình cửa |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạoChi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ(không bao gồm nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(không bao gồm nổ mìn) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: Nạo vét luồng sông, cảng biển |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hóa và hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn đồng, nhôm, inox (không bao gồm vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(không bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung) |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Cho thuê mặt bằng, văn phòng |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Môi giới bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(không bao gồm tư vấn pháp luật, dịch vụ pháp lý) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thuỷ lợi; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kết cấu các công trình thuỷ lợi; Hoạt động đo đạc bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Tư vấn quản lý dự án các công trình xây dựng nhóm C; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu các công trình xây dựng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026