0111633953 - CÔNG TY CP TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NAM AN THÁI
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0111633953
Địa chỉ: Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
LƯƠNG XUÂN HOÀ
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang cập nhật
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: Thi công xử lý và phòng chống mối mọt cho các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, thủy lợi (đê, đập), thủy điện; Thi công xử lý ẩn họa cho các công trình thủy lợi (TCVN 8479:2010).
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệpChi tiết: - Hoạt động thầu khoán các công việc lâm nghiệp (đào hố, gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch, …); - Hoạt động bảo vệ rừng, phòng chống sâu bệnh cho cây lâm nghiệp; - Hoạt động quản lý lâm nghiệp, phòng cháy, chữa cháy rừng; - Vận chuyển gỗ và lâm sản khai thác đến cửa rừng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệpChi tiết: Sản xuất, mua bán thuốc, chế phẩm phòng diệt mối và các sinh vật hại (Không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y). |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông và thuỷ lợi |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: Thi công xử lý và phòng chống mối mọt cho các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, thủy lợi (đê, đập), thủy điện; Thi công xử lý ẩn họa cho các công trình thủy lợi (TCVN |
| 8479 | : |
| 2010 | ). |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn dụng cụ, thiết bị phòng diệt mối và sinh vật hại, phục vụ sinh hoạt, xây dựng và nghiên cứu khoa học |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: - Khảo sát, phát hiện mối và thiết kế phòng chống mối (TCVN |
| 7958 | : |
| 2017 | ); - Khảo sát phát hiện mối và thi công phòng chống mối cho công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, thủy lợi (đê, đập), thủy điện (TCVN |
| 7958 | : |
| 2017 | ); - Bảo vệ công trình xây dựng, phòng chống mối cho công trình xây dựng (TCVN |
| 8268 | : |
| 2017 | ) - Phòng chống mối cho công trình xây dựng (TCVN |
| 8268 | : |
| 2017 | ) - Diệt mối cho công trình xây dựng (TCVN |
| 8268 | : |
| 2017 | ). |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiênChi tiết: Nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ phòng diệt mối và sinh vật hại |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Thi công trồng cây chắn sóng, tạo bãi bồi, bảo vệ đê biển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơChi tiết: Cho thuê ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xử lý ẩn hoạ, xử lý, phòng, diệt mối, sinh vật hại (không bao gồm dịch vụ xông hơi khử trùng) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửaChi tiết: Khử trùng kho tàng và hàng hoá |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khácChi tiết: Dịch vụ phòng, chống và diệt sinh vật gây hại: ruồi, muỗi, kiến, gián, chuột, rắn và các sinh vật có hại khác trong nhà và công trình. |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026