0111631843 - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THIẾT KẾ LƯỚI ĐIỆN
Tên quốc tế:
GRID DESIGN SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0111631843
Địa chỉ: Số 9 TT7, Đường Foresa 7, Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
NGUYỄN THUỲ LINH
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang cập nhật
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Xây dựng công trình điệnChi tiết: Xây dựng các công trình điện, năng lượng; đường dây truyền tải, phân phối điện; trạm biến áp; nhà máy điện và các công trình điện khác (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước).
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điệnChi tiết: Xây dựng các công trình điện, năng lượng; đường dây truyền tải, phân phối điện; trạm biến áp; nhà máy điện và các công trình điện khác (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/ |
| 2017 | /NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước). |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Công trình dân dụng; Công trình công nghiệp; Công trình giao thông; Công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; Công trình hạ tầng kỹ thuật |
| 4311 | Phá dỡ(Trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng kháchệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này.- Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như:+ Thang máy, thang cuốn,+ Cửa cuốn, cửa tự động,+ Dây dẫn chống sét,+ Hệ thống hút bụi,+ Hệ thống âm thanh,+ Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hóa. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn đèn và bộ đèn điện;, Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc... Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn bình đun nước nóng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Không bao gồm tư vấn luật, tài chính, kế toán, kiểm toán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: - Thiết kế các công trình điện; - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; - Thiết kế hệ thống mạng thông tin liên lạc công trình năng lượng; - Thiết kế hệ thống mạng thông tin liên lạc công trình xây dựng; - Thiết kế kiến trúc các công trình dân dụng, công nghiệp; thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình; thiết kế trang trí ngoại thất công trình; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình điện dân dụng, công nghiệp; đường dây tải điện và trạm biến áp; - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình , lắp đặt thiết bị công nghệ mạng thông tin liên lạc công trình xây dựng ; - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; lĩnh vực chuyên môn giám sát: lắp đặt thiết bị công trình, xây dựng - hoàn thiện; - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng: xác định chỉ tiêu suất vốn đầu tư, định mức, đơn giá xây dựng, chỉ số giá xây dựng; đo bóc khối lượng; lập, thẩm tra dự toán; xác định giá gói thầu, giá hợp đồng; lập hồ sơ thanh toán, quyết toán hợp đồng; lập hồ sơ thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng công trình. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Hoạt động trang trí nội thất. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: -Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Đại diện cho thương nhân; Môi giới thương mại; Ủy thác mua bán hàng hóa; Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026