0111626882 - CÔNG TY TNHH SANOVA

Tên quốc tế: SANOVA COMPANY LIMITED
Tên viết tắt: SANOVA CO., LTD
Mã số thuế: 0111626882
Địa chỉ: Số 91 đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện: NGUYỄN KHẮC HOÀNG LONG
Cơ quan quản lý: Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
Loại hình DN: Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng: Đang hoạt động
Ngày hoạt động: 10-09-2026
Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp(Trừ các hàng hóa Nhà nước cấm kinh doanh)
Website: Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng: Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp

Ngành nghề đầy đủ:
Ngành nghề
0111 Trồng lúa(Không kinh doanh tại trụ sở)
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác(Không kinh doanh tại trụ sở)
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột(Không kinh doanh tại trụ sở)
0114 Trồng cây mía(Không kinh doanh tại trụ sở)
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào(Không kinh doanh tại trụ sở)
0116 Trồng cây lấy sợi(Không kinh doanh tại trụ sở)
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu(Không kinh doanh tại trụ sở)
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh(Không kinh doanh tại trụ sở)
0119 Trồng cây hàng năm khác(Không kinh doanh tại trụ sở)
0121 Trồng cây ăn quả(Không kinh doanh tại trụ sở)
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu(Không kinh doanh tại trụ sở)
0123 Trồng cây điều(Không kinh doanh tại trụ sở)
0124 Trồng cây hồ tiêu(Không kinh doanh tại trụ sở)
0125 Trồng cây cao su(Không kinh doanh tại trụ sở)
0126 Trồng cây cà phê(Không kinh doanh tại trụ sở)
0127 Trồng cây chè(Không kinh doanh tại trụ sở)
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu(Không kinh doanh tại trụ sở)
0141 Chăn nuôi trâu, bò(Không kinh doanh tại trụ sở)
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la(Không kinh doanh tại trụ sở)
0144 Chăn nuôi dê, cừu(Không kinh doanh tại trụ sở)
0145 Chăn nuôi lợn(Không kinh doanh tại trụ sở)
0146 Chăn nuôi gia cầm(Không kinh doanh tại trụ sở)
0149 Chăn nuôi khác(Không kinh doanh tại trụ sở)
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp(Không kinh doanh tại trụ sở)
1030 Chế biến và bảo quản rau quả(Không kinh doanh tại trụ sở)
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ(không gồm hoạt động nổ mìn; rà phá bom, mìn)
4312 Chuẩn bị mặt bằng(không gồm hoạt động nổ mìn; rà phá bom, mìn)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: - Đại lý bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá); - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Trừ loại Nhà nước cấm)
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩmChi tiết: - Bán buôn thực phẩm chức năng; - Bán buôn thực phẩm bảo vệ sức khỏe; - Bán buôn thực phẩm dinh dưỡng y học; - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Không kinh doanh tại trụ sở)
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ hàng hóa nhà nước cấm kinh doanh)
4690 Bán buôn tổng hợp(Trừ các hàng hóa Nhà nước cấm kinh doanh)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ các loại hàng hóa Nhà nước cấm kinh doanh)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết:- Bán lẻ thực phẩm chức năng; - Bán lẻ thực phẩm bảo vệ sức khỏe; - Bán lẻ thực phẩm dinh dưỡng y học; - Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: - Bán lẻ dụng cụ, thiết bị y tế và chỉnh hình; - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người)
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ bán lẻ súng đạn, tem, tiền kim khí, kinh doanh vàng và các hoạt động Nhà nước cấm)
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Trừ hoạt động đấu giá)
5829 Xuất bản phần mềm khác(Trừ xuất bản phẩm)
6219 Lập trình máy tính khác
6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan(Trừ hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê)
6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác(Trừ dịch vụ cắt tin, dịch vụ theo dõi báo chí)
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ hoạt động tư vấn pháp luật, chứng khoán)
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản (Loại trừ hoạt động kinh doanh dịch vụ sàn giao dịch bất động sản)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý(Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, chứng khoán)
7310 Quảng cáo(Trừ quảng cáo các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ Nhà nước cấm)
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận(Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mạiChi tiết: - Việc tổ chức, xúc tiến và/hoặc quản lý các sự kiện
8240 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Trừ hoạt động đấu giá, dịch vụ thu hồi tài sản, dịch vụ thu tiền đỗ xe, hoạt động của người đấu giá độc lập).
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâuChi tiết:- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Dạy máy tính. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
9621 Dịch vụ làm tóc
9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
9623 Dịch vụ spa và xông hơi


Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026

0111628618 Số Nhà 20 Lô 2 Khu Đô Thị Nam La Khê, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
1702372963 Số 608/63 Trương Vĩnh Ký, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
0111627903 Tầng 1, Tòa nhà Somerset Grand Hanoi, Số 49 Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
0111627773 Số nhà 24, ngách 235/102, ngõ 235 đường Đống Ba, TDP Đông Ba 2, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam