0111614414 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VNPLUS
Tên quốc tế:
VNPLUS TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
VNPLUS TRADING INVESTMENT GROUP., JSC
Mã số thuế:
0111614414
Địa chỉ: Tầng 6, Số 219 Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
21-08-2026
Ngành nghề chính:
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết:
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
- Bán buôn đồ điện gia dụng
- Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu: Bán buôn xe đạp, xe đạp điện, xe một bánh, ván trượt, xe scooter, xe segway, bao gồm các bộ phận và phụ kiện liên quan; Bán buôn đồ điện tử tiêu dùng; Bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh.
- Bán buôn trang thiết bị y tế, bán buôn khẩu trang y tế
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0149 | Chăn nuôi khácChi tiết: - Nuôi chim yến và khai thác tổ chim yến nuôi |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu(trừ loại nhà nước cấm) |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản(Trừ loại nhà nước cấm) |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu(Trừ loại nhà nước cấm) |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệuchi tiết: - Sản xuất dược liệu - Sản xuất thuốc |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý(Trừ vàng miếng và vàng nguyên liệu) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ(Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản - Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác; - Bán buôn hạt, quả có dầu; - Bán buôn hoa và cây; - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác, phế liệu, phế thải và sản phẩm phụ được sử dụng cho chăn nuôi động vật. |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu: Bán buôn xe đạp, xe đạp điện, xe một bánh, ván trượt, xe scooter, xe segway, bao gồm các bộ phận và phụ kiện liên quan; Bán buôn đồ điện tử tiêu dùng; Bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh. - Bán buôn trang thiết bị y tế, bán buôn khẩu trang y tế |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácchi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy tính; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; - Bán buôn các loại máy công nghiệp cho công công nghệ bồi đắp vật liệu (hay còn gọi là in 3D); |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn nhiên liệu, dầu mỏ thô, dầu bôi trơn như: - Than đá, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha; - Dầu mỏ, dầu thô, diesel nhiên liệu, xăng, dầu nhiên liệu, dầu đốt nóng, dầu hỏa; - Khí dầu mỏ, khí butan và propan đã hóa lỏng; - Dầu mỏ nhờn, xăng dầu đã tinh chế. |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn quặng kim loại, bán buôn sắt thép; Bán buôn kim loại khác: Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình. (Trừ vàng miếng và vàng nguyên liệu) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu- Bán buôn hóa chất công nghiệp như: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh, dẫn xuất của tinh bột...; - Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa học; - Bán buôn vật liệu bằng chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn sợi dệt...; - Bán buôn giấy, như giấy dạng rời, bột giấy; - Bán buôn đá quý; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại dùng làm nguyên liệu để tái chế |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ loại nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông(Loại trừ kinh doanh trò chơi điện tử) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: - Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh - Kinh doanh thuốc, nguyên liệu làm thuốc |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: - Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ(Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻchi tiết: - Hoạt động giao dịch trên nền tảng thương mại điện tử (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácchi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộchi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khácChi tiết: - Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác(Loại trừ kinh doanh trò chơi điện tử) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình(Loại trừ: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình, truyền hình thời sự - chính trị) (Loại trừ hoạt động báo chí) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ(Không gồm thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ phim trường và sân khấu) |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình(Trừ hoạt động phát hành chương trình truyền hình) |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác(Loại trừ: Hoạt động Nhà nước cấm và hoạt động báo chí). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: - Kinh doanh bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: - Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: - Kinh doanh dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: - Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất công trình - Dịch vụ tư vấn đấu thầu, Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(Trừ họp báo) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác(Loại trừ hoạt động đấu giá) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026