0111578798 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ECOVINA
Tên quốc tế:
ECOVINA TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0111578798
Địa chỉ: Số 10, Ngõ 22 Đỗ Quang, Tổ 15, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Bán buôn tổng hợp(Trừ loại nhà nước cấm, đấu giá)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa (Loại trừ: đấu giá và loại nhà nước cấm) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Trừ dược phẩm, dụng cụ y tế, đấu giá) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Trừ vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép, máy móc thiết bị y tế, đấu giá) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ loại nhà nước cấm, đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ loại nhà nước cấm, đấu giá) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ thuốc lá điện tử và đấu giá) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ đấu giá và loại nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông(Trừ đấu giá) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ bán lẻ vũ khí, vật liệu nổ, đấu giá) |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu(Trừ đấu giá) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ vàng, tem, tiền xu, vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép, đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Trừ đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe bốn bánh có gắn động cơ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe bốn bánh có gắn động cơ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóaChi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành kháchChi tiết: Môi giới việc mua, bán vé chỗ ngồi cho hành khách trên tàu thủy và máy bay; |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động(Không gồm hoạt động của quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(Không gồm hoạt động của quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 7310 | Quảng cáo(Trừ loại nhà nước cấm) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh(Loại trừ hoạt động báo chí) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7750 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(Loại trừ họp báo) |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (loại trừ dịch vụ báo cáo tòa án, hoạt động đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu(Loại trừ: Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật(Loại trừ hoạt động của các nhà báo độc lập) |
| 9039 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật(Trừ hoạt động báo chí) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu(Loại trừ hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc, trò chơi có thưởng) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9540 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026