0111573694 - CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ SÔNG HỒNG
Tên quốc tế:
SONG HONG ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0111573694
Địa chỉ: No 5-03, Khu đất dịch vụ Dọc Bún 1, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
PHẠM DUY VINH
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
Không có ngày hoạt động
Ngành nghề chính:
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép, máy móc, thiết bị y tế và hoạt động đấu giá)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý(Trừ sản xuất vàng miếng) |
| 2431 | Đúc sắt, thép(Trừ sản xuất vàng miếng) |
| 2432 | Đúc kim loại màu(Trừ sản xuất vàng miếng) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu(Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại) |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Trừ bán buôn dược phẩm và hoạt động đấu giá) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép, máy móc, thiết bị y tế và hoạt động đấu giá) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ bán buôn vàng miếng, vàng nguyên liệu và hoạt động đấu giá) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ mặt hàng Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ bán lẻ tem, tiền xu và vàng miếng, vàng nguyên liệu và hoạt động đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh - Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026