0111569881 - CÔNG TY TNHH DOLPHIN PARTNERS
Tên quốc tế:
DOLPHIN PARTNERS COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0111569881
Địa chỉ: Số 42, Ngách 25, Ngõ Thông Phong, Phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
NGÔ THỊ QUỲNH GIANG
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
14-07-2026
Ngành nghề chính:
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ(trừ nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(trừ nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Trừ Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Trừ bán buôn máy móc thiết bị y tế) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ bán lẻ súng thể thao và thiết bị súng thể thao) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá, trừ bán lẻ vàng) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác(Trừ các phần mềm liên quan đến hoạt động tài chính, bảo hiểm, ngân hàng và các phần mềm liên quan đến hoạt động thanh toán điện tử, ví điện tử) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hìnhChi tiết: Hoạt động sản xuất video |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình(Loại trừ hoạt động phát hành chương trình truyền hình) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khácChi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan(trừ hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê, trừ hoạt động phát hành tài sản mã hóa) |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác(loại trừ hoạt động báo chí và các cổng thông tin thông tấn chính phủ) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Thiết kế xây dựng |
| 7310 | Quảng cáo(Trừ hoạt động quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận(không bao gồm dịch vụ điều tra); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: - Hoạt động thiết kế đồ họa; - Hoạt động trang trí nội thất. |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh(trừ hoạt động của phóng viên ảnh) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(Trừ họp báo) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 9012 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026