0111569345 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN SÂM VIỆT NAM VIPANAX
Tên quốc tế:
VIPANAX VIETNAM GINSENG INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
VIPANAX CO., LTD
Mã số thuế:
0111569345
Địa chỉ: Ki ốt T1-TM8- Tòa nhà T1 – Chung cư Blue Star, ô đất đấu giá CT2, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
BÙI THỊ THU PHƯƠNG
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 12 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
13-07-2026
Ngành nghề chính:
Bán buôn thực phẩmChi tiết:
- Bán buôn rau, quả;
- Bán buôn cà phê;
- Bán buôn chè;
- Bán buôn sâm và các sản phẩm chế biến từ sâm;
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
(Trừ hoạt động đấu giá)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khácChi tiết: - Hoạt động chuẩn bị sản xuất của nhà sản xuất nông nghiệp; - Trồng cây gia vị hàng năm; - Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm; - Trồng cây hàng năm khác còn lại |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khácChi tiết: - Hoạt động chuẩn bị sản xuất của nhà sản xuất nông nghiệp; - Trồng cây cảnh lâu năm; - Trồng sâm; - Trồng cây lâu năm khác còn lại. |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệpChi tiết: - Hoạt động tưới, tiêu nước phục vụ lâm nghiệp; - Hoạt động thầu khoán các công việc lâm nghiệp (đào hố, gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch,...); - Hoạt động bảo vệ rừng, phòng chống sâu bệnh cho cây lâm nghiệp; - Đánh giá ước lượng số lượng cây trồng, sản lượng cây trồng; - Đánh giá ước lượng số lượng cây trồng, sản lượng cây trồng; - Hoạt động quản lý lâm nghiệp, phòng cháy, chữa cháy rừng; - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp khác (cho thuê máy lâm nghiệp có cả người điều khiển,...). |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vậtChi tiết: Chế biến hạt giống để làm dầu thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Sản xuất các loại trà dược thảo, trà sâm, trà thảo mộc, trà dược liệu và các sản phẩm khác từ sâm chưa được phân vào đâu; - Rang và lọc cà phê; - Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hoà tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc; - Sản xuất các chất thay thế cà phê; - Trộn chè và chất phụ gia. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ(Không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: - Đại lý, kể cả đại lý thu hộ, chi hộ; - Môi giới mua bán hàng hóa. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: - Bán buôn rau, quả; - Bán buôn cà phê; - Bán buôn chè; - Bán buôn sâm và các sản phẩm chế biến từ sâm; - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpChi tiết: - Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại; - Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi; - Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác. |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóaChi tiết: - Kho bãi và lưu giữ hàng hoá trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; - Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: Kinh doanh dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo(Trừ quảng cáo thuốc lá) |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu. |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(Trừ hoạt động họp báo) |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026