0111553426 - CÔNG TY TNHH HUY HOÀNG AMG GROUP
Tên quốc tế:
HUY HOANG AMG GROUP COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
HUY HOANG AMG GROUP CO., LTD
Mã số thuế:
0111553426
Địa chỉ: Tầng 6, Tòa nhà Mandarin Garden 2, Số 493 phố Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
30-06-2026
Ngành nghề chính:
Hoạt động của các cơ sở thể thaoChi tiết: Bể bơi
+ Sân golf,
+ Sân tennis,
+ Đường chơi bowling;
+ Trung tâm thể dục.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Không bao gồm Dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm(Trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông(Trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(Trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Trừ hoạt động đấu giá tài sản) Chi tiết: Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ hoạt động đấu giá tài sản) Chi tiết: - Bán buôn hoá chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh; - Bán buôn sản phẩm nông hóa; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ loại Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác(loại trừ xuất bản phẩm) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: Kinh doanh dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật(Không bao gồm hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát) |
| 7310 | Quảng cáo(Trừ loại nhà nước cấm) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Tư vấn về công nghệ khác; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(Trừ Hoạt động của các đấu giá viên độc lập) Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khácChi tiết: Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thaoChi tiết: Bể bơi + Sân golf, + Sân tennis, + Đường chơi bowling; + Trung tâm thể dục. |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơiChi tiết: Kinh doanh dịch vụ xoa bóp , gồm: Sử dụng phương pháp vật lý trị liệu để xoa bóp (massage), tẩm quất phục vụ sức khỏe con người. |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026