Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ GREENTECH
Tên quốc tế:
GREENTECH INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
0111500569
Địa chỉ: C8 - LK2, Ô số 18, KĐT mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Công ty cổ phần
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
15/05/2026
Ngành nghề chính:
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy !
Chưa có website
Tạo website ngành doanh nghiệp miễn phí →
Dùng thử 7 ngày · Không cần thẻ ngân hàng ·
Xem demo ngành doanh nghiệp →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Ngành nghề chính) |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, vec ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim khác chưa được phân vào đâu |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hoá bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hoá đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hoá |
| 5224 | Bốc xếp hàng hoá |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 0729 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 1105 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4671 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4740 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 6220 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6821 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐIỆN NGỌC NHƯ Ý
Mã số thuế:
1702362443
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 7, khu phố 4 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT TÔM GIỐNG THỦY SẢN TRƯỜNG PHÁT TTP-CHI NHÁNH AN GIANG
Mã số thuế:
1900690171-004
Người đại diện:
Không
công khai
Quốc Lộ 63, Tổ 11, Ấp Bình Minh, Xã Vĩnh Bình, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TIẾN PHÁT RETAIL
Mã số thuế:
1702281240-001
Người đại diện:
Không
công khai
Căn S1 0103 Tòa S1 Sun Grand City Hillside, Đường Milan, Khu phố 6 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN TYGAS TẠI AN GIANG
Mã số thuế:
1801740495-001
Người đại diện:
Không
công khai
Số 494A, ấp Minh Phong, Xã Bình An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHAWOW
Mã số thuế:
0601323693
Người đại diện:
Không
công khai
58/547 Trần Hưng Đạo, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM HOÀNG LONG
Mã số thuế:
0801497129
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ dân cư Thanh Xá, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DEARMILY
Mã số thuế:
0402340020
Người đại diện:
Không
công khai
Lô B38 Phạm Văn Đồng, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NGỌC MINH
Mã số thuế:
0601323566
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Ninh Vinh Trạch, Xã Ninh Giang, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TM&DTXD NHẬT NAM
Mã số thuế:
0402340038
Người đại diện:
Không
công khai
108 Lâm Quang Thự, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HIEMEE
Mã số thuế:
0402340006
Người đại diện:
Không
công khai
16 Đào Trí, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam





