Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ GIẢI PHÁP TĂNG TRƯỞNG VIỆT GROWTH
Tên quốc tế:
VIET GROWTH CONSULTING AND GROWTH SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
0111463236
Địa chỉ: Số 8 Ngõ 112, Đường Mễ Trì Thượng, Tổ Dân Phố số 2, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Công ty cổ phần
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
15/04/2026
Ngành nghề chính:
Hoạt động tư vấn quản lý
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy! TÌM HIỂU DỊCH VỤ CỦA CHÚNG TÔI
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Ngành nghề chính) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hoá |
| 5224 | Bốc xếp hàng hoá |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 2611 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 4679 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4740 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4790 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5821 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Xuất bản phần mềm khác |
| 6211 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Lập trình máy tính khác |
| 6220 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 7491 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 7499 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8569 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9510 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9531 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN QUỐC KHANG
Mã số thuế:
1602228973
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 29 Đường Võ Hoành, Khóm Đông Thịnh 9, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH AE DENTAL LAB
Mã số thuế:
3101155929
Người đại diện:
Không
công khai
34 Trường Chinh, Phường Đồng Thuận, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ĐIỆN HOÀNG MINH
Mã số thuế:
3200760797
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn phương An 2, Xã Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THANH TÂN
Mã số thuế:
1001329991
Người đại diện:
Không
công khai
Nhà ông Đình, thôn An Thọ, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HIGHTECH PRECISION
Mã số thuế:
3703468580
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 3Y3, Đường Bà Huyện Thanh Quan, Khu phố Nội Hóa 1, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DUY THIỀU 38
Mã số thuế:
0601321791
Người đại diện:
Không
công khai
83/2 Đò Quan, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ MINH THUỲ
Mã số thuế:
4900943283
Người đại diện:
Không
công khai
Số 101, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GỖ BẢO NGÂN
Mã số thuế:
3703469545
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 546, Tờ bản đồ số 35, Tổ 7, Khu phố Phước Chánh, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH Y TẾ VESPERA
Mã số thuế:
0319528605
Người đại diện:
Không
công khai
188 Âu Dương Lân, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH CƠ ĐIỆN JIATAI THÀNH PHỐ THÂM QUYẾN VIỆT NAM
Mã số thuế:
2601154047
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 5 tòa nhà Việt Lâm, Số 2211 Đường Hùng Vương, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam





