Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn
Đăng nhập
Kỳ Hoàng mời bạn xem thêm
"Dịch vụ Tư vấn & Hỗ trợ kế toán thuế" —
tại đây
CÔNG TY TNHH CUTTING SOLUTIONS VIỆT NAM
Tên quốc tế:
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
0111430618
Địa chỉ: Lô 11, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Không công khai
Cơ quan quản lý:
Thuế thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-03-25
Ngành nghề chính:
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy! Thiết kế website từ 100.000đ/tháng Nhận tư vấn miễn phí.
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hoá (trừ đấu giá) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy (loại trừ đấu giá) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn sắt, thép - Bán buôn kim loại khác (Trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh - Bán buôn cao su - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ các loại Nhà nước cấm) - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ bán lẻ vàng miếng, tem và tiền kim khí) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợChi tiết: Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợChi tiết: Bán lẻ mô tô, xe máy (loại trừ đấu giá) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: Không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7310 | Quảng cáoChi tiết: Không bao gồm quảng cáo thuốc lá |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG DẠY NGHỀ BÁCH KHOA PHÚ QUỐC
Mã số thuế:
1702356390
Người đại diện:
Không
công khai
P01 số 114 Trần Hưng Đạo, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TRÍ NHẬT TECH
Mã số thuế:
1602227063
Người đại diện:
Không
công khai
Số 29, đường số 3 KDC Xí nghiệp rượu, khóm Châu Thạnh, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VĨNH THÀNH VĨNH LONG
Mã số thuế:
1301167847
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 520, Tổ 3, Ấp Mỹ Quới, Xã Phước Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KINH DOANH VLXD HƯNG THỊNH PHÁT
Mã số thuế:
2803222162
Người đại diện:
Không
công khai
Nhà ông Đỗ Văn Hải, đường Bùi Khắc Nhất, khu phố Kinh Trung, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC ALOHA SÀI GÒN - MEKONG
Mã số thuế:
1301167886
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 428, tờ bản đồ số 46, Đại Lộ Đông Tây, Khu phố 6, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
CÔNG TY TNHH AGRICORE NUTRITION
Mã số thuế:
1301167935
Người đại diện:
Không
công khai
306 Đường Dân Sinh, Ấp Vinh Điền, Xã Lộc Thuận, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MINH NGUYỆT TELECOM
Mã số thuế:
5400569840
Người đại diện:
Không
công khai
Phố Tân Giang, Xã Lạc Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC VÀ NÔNG SẢN 597
Mã số thuế:
1301167903
Người đại diện:
Không
công khai
Số 200, Ấp Phú Hòa, Xã Phú Túc, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀNG ĐẠT
Mã số thuế:
1702356513
Người đại diện:
Không
công khai
Ấp Phước Hưng 1, Xã Gò Quao, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÂY GIỐNG HOA KIỂNG HUỲNH LIÊN
Mã số thuế:
1301167928
Người đại diện:
Không
công khai
Số 554/12, Ấp Tân Phú, Xã Phú Phụng, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam





